Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
Headword Results "trả lời" (1)
trả lời
English
Vanswer
Tôi trả lời câu hỏi.
I answer the question.
Related Words "trả lời" (1)
câu trả lời

English
Nanswer
Hãy khoanh tròn vào câu trả lời của bạn
Please circle your answer
Phrases "trả lời" (9)
trả lời đúng
answer correctly
Hãy khoanh tròn vào câu trả lời của bạn
Please circle your answer
Anh ấy nhanh chóng trả lời email.
He replied to the email quickly.
Phát ngôn viên của công ty trả lời báo chí.
The company spokesperson answered the press.
Câu trả lời rất mơ hồ.
The answer is very vague.
Tôi trả lời câu hỏi.
I answer the question.
Cô ấy thậm chí không trả lời.
She didn't even reply.
Anh ta ấp úng khi trả lời.
He stammered when answering.
Đây là lần đầu Tô Lâm trả lời phỏng vấn trên cương vị hiện tại.
This is the first time To Lam has given an interview in his current capacity.
